學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trước đâymáy dịch

LỆ

  1. 1.ví dụ
  2. 2.tiền lệ
  3. 3.quy tắc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

例〈动〉 (形声。从人,列声。本义比照) 同本义 例,比也。--《说文》。按,礼记服问上附下附,列也。公别比例之义。古只作列,此字后出。 举此以例其余。--元·刘壎《隐居通议·欧阳公》 又如溯古例今;以此例比 例 〈名〉 类;列 扬州城下进退不由,殆例送死。--文天祥《指南录后序》 又如不在此例;例及(连类而及);例侪(按类分列) 可以作依据的事物;例子 两贤同时,便是未有前例。--《南齐书·陆慧晓传》 又如援例行事;例贡(边境官员及土司每年依例献纳的贡物;清代又指例贡生);例授(循例封赠);病 例lì ⒈可以作为仿照或依据的事物~题。~证。举~。史无前~。 ⒉规定,成规条~。惯~。 ⒊按照规定或成规进行的~假。~会。~行公事。 ⒋ ⒌符合某种条件的事例案~。病~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [liè] chỉ âm.

người

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 例 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict