例行
lìxíng
[ㄌㄧˋ ㄒㄧㄥˊ]
LỆ HÀNH
TOCFL 6
- 1.công việc thường lệ (nhiệm vụ, thủ tục, v.v.)
- 2.như thường lệ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.