學華語Kaori Dict

理性

xìng

ㄌㄧˇ ㄒㄧㄥˋ

LÝ TÍNH

HSK 7-9TOCFL 5Adj/N
  1. 1.lý trí
  2. 2.tính lý trí
  3. 3.hợp lý

例句Câu ví dụ

  • 1

    保持理性的思維。

    bǎochí lǐxìng de sīwéi。

    Giữ lại tư duy hợp lý

  • 2

    友情是理性的愛情。

    yǒuqíng shì lǐxìng de àiqíng。

    Bạn tình là tình yêu lý trí

  • 3

    人的行爲不總是理性的。

    rén de xíng wéi bù zǒngshì lǐxìng de。

    Hành vi của con người không lúc nào cũng hợp lý.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

理性 nghĩa là gì? · Kaori Dict