學華語Kaori Dict

例句

ㄌㄧˋ ㄐㄩˋ

LỆ CÂU

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們先看例句。

    wǒmen xiān kàn lìjù。

    Chúng ta trước tiên xem ví dụ

  • 2

    讓我們先看例句。

    ràng wǒmen xiān kàn lìjù。

    Hãy cùng xem các ví dụ

  • 3

    這點例句是不夠的。

    zhè diǎn lìjù shì bùgòu de。

    Những ví dụ này chưa đủ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

例句 nghĩa là gì? · Kaori Dict