例句Câu ví dụ
- 1
這個句子要改一改。
zhè ge jù zi yào gǎi yī gǎi
Câu này cần sửa lại
- 2
這個句子是什麼意思?
zhè ge jù zi shì shén me yì si
Câu này nghĩa là gì?
- 3
這是一個句子。
zhè shì yīge jùzi。
Đây là một câu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
