學華語Kaori Dict

句子

zi

ㄐㄩˋ ㄗ˙

CÂU TỬ

HSK 2TOCFL 1N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個句子要改一改。

    zhè ge jù zi yào gǎi yī gǎi

    Câu này cần sửa lại

  • 2

    這個句子是什麼意思?

    zhè ge jù zi shì shén me yì si

    Câu này nghĩa là gì?

  • 3

    這是一個句子。

    zhè shì yīge jùzi。

    Đây là một câu.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

句子 nghĩa là gì? · Kaori Dict