例句Câu ví dụ
- 1
我會吃橘子的。
wǒ huì chī júzi de。
Tôi sẽ ăn cam.
- 2
給我一打橘子。
gěi wǒ yīdá júzi。
Cho tôi một tá cam
- 3
這些橘子很酸。
zhèxiē júzi hěn suān。
Những quả cam này rất chua
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
