學華語Kaori Dict

橘子

zi

ㄐㄩˊ ㄗ˙

QUÝT TỬ

HSK 7-9TOCFL 3N
  1. 1.quýt
  2. 2.LT:個|个[ge4],瓣[ban4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我會吃橘子的。

    wǒ huì chī júzi de。

    Tôi sẽ ăn cam.

  • 2

    給我一打橘子。

    gěi wǒ yīdá júzi。

    Cho tôi một tá cam

  • 3

    這些橘子很酸。

    zhèxiē júzi hěn suān。

    Những quả cam này rất chua

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

橘子 nghĩa là gì? · Kaori Dict