字義Nghĩa
橘 — cam, quýtmáy dịch
júQUÝT
- 1.quýt (Citrus reticulata)
- 2.quýt hồng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
橘 (形声。 从木, 矞声。 本义 橘树。果实也称橘”) 同本义 许多油腺, 广泛应用在糖果、 点心、 蜜饯和烹调方面, 通常有甜味或酸味, 多汁可食的果肉含矿物质和维生素c 橘jú常绿灌木或小乔木。夏季开白花。果实叫"橘子",味甜酸可吃。果皮可供药用。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 矞 [yù] chỉ âm.
Cây
組詞Từ chứa chữ này
- 橘子quýt
- 橘味hương vị quýt
- 橘柑quýt
- 橘樹cây cam quýt
- 橘紅màu cam
- 橘絡xơ của quả quýt
- 橘色màu cam
- 橘錄phân loại cây cam quýt bởi nhà thực vật học thời Tống thế kỷ 12 Han Yanzhi 韓彥直|韩彦直[Han2 Yan4 zhi2]
- 橘子水nước cam
- 橘子汁nước ép quýt
- 枸橘thanh yên ba lá (Citrus trifoliata)
- 柑橘trái cây họ cam quýt
- 越橘quả cowberry
- 金橘quất
- 柑橘醬mứt cam
- 橘子醬mứt cam