學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

橘 — cam, quýtmáy dịch

QUÝT

  1. 1.quýt (Citrus reticulata)
  2. 2.quýt hồng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

橘 (形声。 从木, 矞声。 本义 橘树。果实也称橘”) 同本义 许多油腺, 广泛应用在糖果、 点心、 蜜饯和烹调方面, 通常有甜味或酸味, 多汁可食的果肉含矿物质和维生素c 橘jú常绿灌木或小乔木。夏季开白花。果实叫"橘子",味甜酸可吃。果皮可供药用。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [yù] chỉ âm.

Cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 橘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict