例句Câu ví dụ
- 1
這是一隻貓,而且是一隻橘色的貓。
zhè shì yī zhī māo, érqiě shì yī zhī júsè de māo。
Đây là một con mèo, hơn nữa là một con mèo màu cam
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
