橘味
júwèi
[ㄐㄩˊ ㄨㄟˋ]
QUÝT VỊ
- 1.hương vị quýt
- 2.yuri (thể loại văn học với mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục đồng tính nữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 味VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.