學華語Kaori Dict

意味著

giản thể: 意味着

wèizhe

ㄧˋ ㄨㄟˋ ㄓㄜ˙

Ý VỊ TRƯỚC

HSK 5V
  1. 1.có nghĩa
  2. 2.
  3. 3.bao hàm

例句Câu ví dụ

  • 1

    這意味著成功。

    zhè yì wèi zhe chéng gōng

    Đây có nghĩa là thành công

  • 2

    這意味著什麼?

    zhè yìwèizhe shénme?

    Điều này có ý nghĩa gì

  • 3

    沉默就意味著同意。

    chénmò jiù yìwèizhe tóngyì。

    Im lặng có nghĩa là đồng ý.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.
  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
  • TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

意味著 nghĩa là gì? · Kaori Dict