- 1.có nghĩa
- 2.là
- 3.bao hàm

例句Câu ví dụ
- 1
這意味著成功。
zhè yì wèi zhe chéng gōng
Đây có nghĩa là thành công
- 2
這意味著什麼?
zhè yìwèizhe shénme?
Điều này có ý nghĩa gì
- 3
沉默就意味著同意。
chénmò jiù yìwèizhe tóngyì。
Im lặng có nghĩa là đồng ý.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 味VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
- 著TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.