例句Câu ví dụ
- 1
它的滋味真的很好。
tā de zīwèi zhēnde hěn hǎo。
Vị của nó thực sự rất ngon
- 2
我不知道鄉愁的滋味。
wǒ bùzhī dào xiāngchóu de zīwèi。
Tôi không biết cảm giác nhớ nhà
- 3
你可知道鄉愁的滋味?
nǐ kězhī dào xiāngchóu de zīwèi?
Anh có biết vị ngọt của nỗi nhớ nhà không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 味VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.
