學華語Kaori Dict

滋味

wèi

ㄗ ㄨㄟˋ

TƯ VỊ

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.mùi vị
  2. 2.hương vị
  3. 3.cảm giác

例句Câu ví dụ

  • 1

    它的滋味真的很好。

    tā de zīwèi zhēnde hěn hǎo。

    Vị của nó thực sự rất ngon

  • 2

    我不知道鄉愁的滋味。

    wǒ bùzhī dào xiāngchóu de zīwèi。

    Tôi không biết cảm giác nhớ nhà

  • 3

    你可知道鄉愁的滋味?

    nǐ kězhī dào xiāngchóu de zīwèi?

    Anh có biết vị ngọt của nỗi nhớ nhà không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滋味 nghĩa là gì? · Kaori Dict