學華語Kaori Dict

自衛

giản thể: 自卫

wèi

ㄗˋ ㄨㄟˋ

TỰ VỆ

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.tự vệ
  2. 2.tự phòng vệ

例句Câu ví dụ

  • 1

    她在夜校上自衛術課程。

    tā zài yèxiào shàng zìwèi shù kèchéng。

    Cô ấy đang học lớp học tự vệ tại trường học buổi tối

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自衛 nghĩa là gì? · Kaori Dict