自慰
zìwèi
[ㄗˋ ㄨㄟˋ]
TỰ UỶ

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆在自慰。
Tāngmǔ zài zìwèi。
Tom đang tự kích thích
- 2
女生們也自慰嗎?
nǚshēng men yě zìwèi ma?
Các cô gái cũng tự kích thích không?
- 3
女孩子也會自慰嗎?
nǚháizi yě huì zìwèi ma?
Nữ giới cũng tự dâm không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.