學華語Kaori Dict

自慰

wèi

ㄗˋ ㄨㄟˋ

TỰ UỶ

  1. 1.tự an ủi
  2. 2.tự thủ dâm
  3. 3.thủ dâm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.sự thủ dâm

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆在自慰。

    Tāngmǔ zài zìwèi。

    Tom đang tự kích thích

  • 2

    女生們也自慰嗎?

    nǚshēng men yě zìwèi ma?

    Các cô gái cũng tự kích thích không?

  • 3

    女孩子也會自慰嗎?

    nǚháizi yě huì zìwèi ma?

    Nữ giới cũng tự dâm không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自慰 nghĩa là gì? · Kaori Dict