字義Nghĩa
an ủi, vui vẻ, bình tĩnhmáy dịch
wèiUỶ
- 1.an ủi
- 2.phân ưu
- 3.trấn an
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
慰 (形声。从心,尉声。本义安慰) 同本义 慰,安也。--《说文》 有子七人,莫慰母心。--《诗·邶风·凯风》 以慰长想。--宋·沈括《梦溪笔谈·活板》 慰留不允。--清·张廷玉《明史》 又如慰眼(观赏,饱眼福);劝慰(劝解安慰);自慰(自己安慰自己);抚慰(安慰);慰存(安抚慰问);慰唁(安慰勉励);慰喭(对遭丧事者的慰问;安慰,慰勉);慰肃(慰问;整肃);慰纳( 安抚招纳或接纳) 居住 慰,居也。--《玉篇》 问 时时慰风俗,往往出东田。--李白诗 慰 愤怒 慰,一曰恚怒也。--《说文》 段玉 慰 wèi ①安慰;慰抚。 ②定居,止息。 ③问。 ④愤怒。 ⑤郁闷。~暋。 ⑥宽厚。~慰姁。 ⑦通"蔚"。病。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 心 (tâm) chỉ nghĩa, 尉 [wèi] chỉ âm.
tim
組詞Từ chứa chữ này
- 慰問bày tỏ sự cảm thông, thăm hỏi, an ủi v.v.
- 慰勞bày tỏ sự cảm kích (bằng lời nói tử tế, quà nhỏ v.v.)
- 慰藉an ủi; làm dịu
- 慰唁chia buồn
- 慰安婦phụ nữ mua vui (phụ nữ hoặc cô gái bị ép làm nô lệ tình dục bởi quân đội Nhật 1937-1945) (mượn chữ từ tiếng Nhật 慰安婦 "ianfu")
- 慰問金慰問金 — tiền bồi thường; tiền hỗ trợ trong trường hợp tang chế, thương tích nghiêm trọng hoặc khó khăn
- 安慰an ủi
- 欣慰cảm thấy hài lòng
- 撫慰an ủi
- 寬慰an ủi
- 勸慰an ủi
- 弔慰chia buồn