學華語Kaori Dict

慰藉

wèijiè

ㄨㄟˋ ㄐㄧㄝˋ

UỶ TÁ

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    人們在此世中看不到任何獲得幸福的希望,便很本能地想在彼世中尋求慰藉。

    rénmen zàicǐ Shì zhōngkàn bùdào rènhé huòdé xìngfú de xīwàng, biàn hěn běnnéng de xiǎng zài bǐ Shì zhōng xúnqiú wèijiè。

    Con người trong đời này không thấy hy vọng nào để đạt được hạnh phúc, nên họ本能地想在彼世中寻求慰藉

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慰藉 nghĩa là gì? · Kaori Dict