學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
憑藉
憑藉
giản thể:
凭藉
píng
jiè
[ㄆㄧㄥˊ ㄐㄧㄝˋ]
BẰNG TÁ
TOCFL 6
1.
dựa vào
2.
phụ thuộc vào
3.
bằng cách
Xem 3 nghĩa còn lại
4.
nhờ vào
5.
điều mà người ta dựa vào
6.
cũng viết là 憑借|凭借[ping2 jie4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
憑
píng
dựa vào
文憑
wénpíng
văn bằng
憑借
píngjiè
dựa vào
憑著
píngzhe
dựa vào
憑證
píngzhèng
bằng chứng
藉口
jièkǒu
lấy cớ
任憑
rènpíng
bất kể
慰藉
wèijiè
an ủi; làm dịu
逐字解
Từng chữ trong từ
憑
bằng
nương tựa, dựa vào, tin tưởng
藉
tịch, tá, tạ, chạ
mats, đệm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
憑借
píngjiè
dựa vào
評介
píngjiè
đánh giá (một cuốn sách)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
憑藉 nghĩa là gì? · Kaori Dict