例句Câu ví dụ
- 1
我的文憑不高。
wǒ de wénpíng bù gāo。
Bằng cấp của tôi không cao
- 2
他拿到了現代文學的文憑。
tā nádào le xiàndài wénxué de wénpíng。
Anh ấy đã lấy bằng văn học hiện đại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
