學華語Kaori Dict

文憑

giản thể: 文凭

wénpíng

ㄨㄣˊ ㄆㄧㄥˊ

VĂN BẰNG

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的文憑不高。

    wǒ de wénpíng bù gāo。

    Bằng cấp của tôi không cao

  • 2

    他拿到了現代文學的文憑。

    tā nádào le xiàndài wénxué de wénpíng。

    Anh ấy đã lấy bằng văn học hiện đại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文凭 nghĩa là gì? · Kaori Dict