字義Nghĩa
nương tựa, dựa vào, tin tưởngmáy dịch
píngBẰNG
- 1.dựa vào
- 2.dựa trên
- 3.trên cơ sở
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 心 (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
thái độ; tim
組詞Từ chứa chữ này
- 憑借dựa vào
- 憑著dựa vào
- 憑證bằng chứng
- 憑藉dựa vào
- 憑空vô căn cứ (lời nói dối)
- 憑仗dựa vào
- 憑依dựa vào
- 憑信tin tưởng
- 憑倚dựa vào
- 憑單giấy chứng nhận (cho phép thu tiền hoặc vật có giá)
- 文憑văn bằng
- 任憑bất kể
- 憑弔thăm viếng nơi kỷ niệm
- 憑恃dựa vào
- 憑據bằng chứng
- 憑條biên lai giấy xác nhận giao dịch