學華語Kaori Dict

憑借

giản thể: 凭借

píngjiè

ㄆㄧㄥˊ ㄐㄧㄝˋ

BẰNG TÁ

HSK 7-9V
  1. 1.dựa vào
  2. 2.phụ thuộc vào
  3. 3.bằng cách
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.nhờ vào
  2. 5.thứ mà người ta dựa vào

例句Câu ví dụ

  • 1

    那只鳥憑借自己巨大的翅膀能飛得很快。

    nà zhǐ niǎo píngjiè zìjǐ jùdà de chìbǎng néng fēi dehěn kuài。

    Con chim đó có thể bay nhanh nhờ vào đôi cánh to lớn của nó

  • 2

    他僅憑借精神力量和意志力就達到了他所想要的生活。

    tā jǐn píngjiè jīngshén lìliang hé yìzhìlì jiù dádào le tā suǒ xiǎngyào de shēnghuó。

    Anh ấy đạt được cuộc sống mà anh ấy mong muốn chỉ bằng sức mạnh tinh thần và ý chí

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

憑借 nghĩa là gì? · Kaori Dict