例句Câu ví dụ
- 1
湯姆說,他真的沒有借助他人協助,自己完成了那件事。
Tāngmǔ shuō, tā zhēnde méiyǒu jièzhù tārén xiézhù, zìjǐ wánchéng le nà jiàn shì。
Tôm nói rằng anh ấy thực sự đã hoàn thành việc đó một mình mà không cần sự giúp đỡ của người khác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 助TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.
