學華語Kaori Dict

借助

jièzhù

ㄐㄧㄝˋ ㄓㄨˋ

TÁ TRỢ

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.nhờ vào
  2. 2.với sự giúp đỡ của

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆說,他真的沒有借助他人協助,自己完成了那件事。

    Tāngmǔ shuō, tā zhēnde méiyǒu jièzhù tārén xiézhù, zìjǐ wánchéng le nà jiàn shì。

    Tôm nói rằng anh ấy thực sự đã hoàn thành việc đó một mình mà không cần sự giúp đỡ của người khác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

借助 nghĩa là gì? · Kaori Dict