學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
借住
借住
jiè
zhù
[ㄐㄧㄝˋ ㄓㄨˋ]
TÁ TRÚ
1.
ở nhờ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
住
zhù
sống
借
jiè
mượn
住院
zhùyuàn
nhập viện
記住
jìzhu
nhớ
抓住
zhuāzhù
nắm bắt; bắt giữ
住房
zhùfáng
nhà ở
站住
zhànzhù
đứng lại
居住
jūzhù
cư trú
逐字解
Từng chữ trong từ
借
tá, tạ, tịch, chạ
mượn
住
trú, trụ
ở lại, cư trú, ở, dừng lại
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
借助
jièzhù
nhờ vào
揭櫫
jiēzhū
công bố
借箸
jièzhù
nghĩa đen: mượn đũa
接住
jiēzhù
bắt lấy (thứ gì đó được ném, v.v.)
記憶技巧
Mẹo nhớ
住
TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
借住 nghĩa là gì? · Kaori Dict