學華語Kaori Dict

接住

jiēzhù

ㄐㄧㄝ ㄓㄨˋ

TIẾP TRÚ

  1. 1.bắt lấy (thứ gì đó được ném, v.v.)
  2. 2.nhận (thứ gì đó được đưa)
  3. 3.chấp nhận

例句Câu ví dụ

  • 1

    外野手沒能接住那個球。

    wàiyěshǒu méi néng jiēzhù nàge qiú。

    Người chơi ngoài sân không bắt được quả bóng

  • 2

    湯姆把硬幣拋向空中,然後接住了。

    Tāngmǔ bǎ yìngbì pāo xiàng kōngzhōng, ránhòu jiēzhù le。

    Tom ném đồng xu lên không trung, rồi bắt được nó.

  • 3

    她朝我丟葡萄,我試著用嘴接住它們。

    tā cháo wǒ diū pútao, wǒ shìzhe yòng zuǐ jiēzhù tāmen。

    Cô ấy ném tôi những trái nho, tôi cố gắng bắt bằng miệng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.
  • TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

接住 nghĩa là gì? · Kaori Dict