借箸
jièzhù
[ㄐㄧㄝˋ ㄓㄨˋ]
TÁ TRỢ
- 1.nghĩa đen: mượn đũa
- 2.lên kế hoạch cho người khác

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 箸TRỨ (箸) – đũa: Thanh tre (⺮) trong tay người (者) gắp thức ăn — đôi ĐŨA tre, so đũa TRỨ danh mâm cơm.