學華語Kaori Dict

借口

jièkǒu

ㄐㄧㄝˋ ㄎㄡˇ

TÁ KHẨU

HSK 7-9V/N
  1. 1.viện cớ
  2. 2.lời bào chữa; cớ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我沒有借口。

    wǒ méiyǒu jièkǒu。

    Tôi không có lý do

  • 2

    借口是沒用的。

    jièkǒu shì méiyòng de。

    Lý do là vô ích

  • 3

    我沒有任何借口。

    wǒ méiyǒu rènhé jièkǒu。

    Tôi không có bất kỳ lý do nào

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

借口 nghĩa là gì? · Kaori Dict