例句Câu ví dụ
- 1
我沒有借口。
wǒ méiyǒu jièkǒu。
Tôi không có lý do
- 2
借口是沒用的。
jièkǒu shì méiyòng de。
Lý do là vô ích
- 3
我沒有任何借口。
wǒ méiyǒu rènhé jièkǒu。
Tôi không có bất kỳ lý do nào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
