例句Câu ví dụ
- 1
一切都是接口
yīqiè dōu shì jiēkǒu
Tất cả đều là giao diện
- 2
不想做是原因;不能做僅僅是接口。
bùxiǎng zuò shì yuányīn; bùnéng zuò jǐnjǐn shì jiēkǒu。
Không muốn làm là nguyên nhân; không thể làm chỉ là lý do
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
