學華語Kaori Dict

接口

jiēkǒu

ㄐㄧㄝ ㄎㄡˇ

TIẾP KHẨU

TOCFL 7
  1. 1.giao diện
  2. 2.cổng
  3. 3.đầu nối

例句Câu ví dụ

  • 1

    一切都是接口

    yīqiè dōu shì jiēkǒu

    Tất cả đều là giao diện

  • 2

    不想做是原因;不能做僅僅是接口。

    bùxiǎng zuò shì yuányīn; bùnéng zuò jǐnjǐn shì jiēkǒu。

    Không muốn làm là nguyên nhân; không thể làm chỉ là lý do

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
  • TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

接口 nghĩa là gì? · Kaori Dict