學華語Kaori Dict

藉口

jièkǒu

ㄐㄧㄝˋ ㄎㄡˇ

TÁ KHẨU

TOCFL 5
  1. 1.lấy cớ
  2. 2.lấy danh nghĩa
  3. 3.cớ
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.cái cớ
  2. 5.cũng viết là 借口[jie4 kou3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們的藉口都是一樣的。

    tāmen de jièkǒu dōu shì yīyàng de。

    Tất cả những lý do họ đưa ra đều giống nhau

  • 2

    他為遲到找了很多的藉口。

    tā wèi chídào zhǎo le hěn duō de jièkǒu。

    Anh ấy đã tìm rất nhiều lý do để giải thích cho việc đến muộn

  • 3

    這只不過是個藉口。

    zhè zhǐbuguò shì gě jièkǒu。

    Đây chỉ là một lý do

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

藉口 nghĩa là gì? · Kaori Dict