例句Câu ví dụ
- 1
他協助老師工作。
tā xié zhù lǎo shī gōng zuò
Anh ấy hỗ trợ giáo viên
- 2
他將協助這個計劃。
tā jiāng xiézhù zhège jìhuà。
Ông ấy sẽ hỗ trợ kế hoạch này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 助TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.
