學華語Kaori Dict

協助

giản thể: 协助

xiézhù

ㄒㄧㄝˊ ㄓㄨˋ

HIỆP TRỢ

HSK 6TOCFL 4V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他協助老師工作。

    tā xié zhù lǎo shī gōng zuò

    Anh ấy hỗ trợ giáo viên

  • 2

    他將協助這個計劃。

    tā jiāng xiézhù zhège jìhuà。

    Ông ấy sẽ hỗ trợ kế hoạch này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

協助 nghĩa là gì? · Kaori Dict