字義Nghĩa
hợp tácmáy dịch
xiéHIỆP
- 1.hợp tác
- 2.hoa giải
- 3.giúp đỡ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
協yí〈古〉洗手时装水的器具。古人用協装水浇淋洗手,下面用盘子接水。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 十 (thập) chỉ nghĩa, 劦 [xié] chỉ âm.
Hợp tác
組詞Từ chứa chữ này
- 協助hỗ trợ
- 協議thỏa thuận
- 協會một hiệp hội
- 協調phối hợp
- 協商tham vấn
- 協議書hợp đồng
- 協定thỏa thuận
- 協作hợp tác
- 協同phối hợp
- 協辦hỗ trợ
- 妥協thỏa hiệp
- 齊心協力cùng chung mục đích (thành ngữ); nỗ lực đồng bộ
- 協力hợp lực cùng nhau
- 同心協力cùng chung mục đích (thành ngữ); nỗ lực hợp sức
- 協和hòa hợp
- 協奏biểu diễn (một bản concerto)