- 1.tham vấn
- 2.thảo luận
- 3.thỏa thuận

例句Câu ví dụ
- 1
兩家公司協商了合約。
liǎng jiā gōng sī xié shāng le hé yuē
Hai công ty đã thương lượng hợp đồng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.