商品
shāngpǐn
[ㄕㄤ ㄆㄧㄣˇ]
THƯƠNG PHẨM
HSK 3N
- 1.hàng hóa; sản phẩm; thương phẩm
- 2.LT:件|件[jian4]

例句Câu ví dụ
- 1
火車運輸大量商品。
huǒ chē yùn shū dà liàng shāng pǐn
Tàu hỏa vận chuyển nhiều hàng hóa.
- 2
市場上的商品很豐富。
shì chǎng shàng de shāng pǐn hěn fēng fù
Sản phẩm tại thị trường rất phong phú
- 3
商品的數量和價格都合理。
shāng pǐn de shù liàng hé jià gé dōu hé lǐ
Số lượng và giá cả của hàng hóa đều hợp lý
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.