作品
zuòpǐn
[ㄗㄨㄛˋ ㄆㄧㄣˇ]
TÁC PHẨM
HSK 3N
- 1.tác phẩm
- 2.tác phẩm nghệ thuật
- 3.LT:部[bu4],篇[pian1]

例句Câu ví dụ
- 1
他的作品充滿了想法。
tā de zuò pǐn chōng mǎn le xiǎng fǎ
Các tác phẩm của anh ấy đầy ắp ý tưởng
- 2
作品體現了作者的思想。
zuò pǐn tǐ xiàn le zuò zhě de sī xiǎng
Tác phẩm thể hiện tư tưởng của tác giả
- 3
這是當代的作品。
zhè shì dāng dài de zuò pǐn
Đây là tác phẩm hiện đại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.