字義Nghĩa
mặt hàngmáy dịch
pǐnPHẨM
- 1.(hình thức kết hợp) hàng hóa; sản phẩm; hàng
- 2.(hình thức kết hợp) cấp; hạng
- 3.loại; kiểu; dạng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
品
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Đồ mà mọi người đều bàn luận 口
Ghép từ các phần:
字的故事Chuyện chữ
PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
組詞Từ chứa chữ này
- 品質tính cách
- 品種giống
- 品牌tên thương hiệu
- 品德phẩm chất đạo đức
- 品行hành vi
- 品位cấp bậc
- 品嘗nếm một chút
- 品嚐nếm thử; thử ăn
- 品味nếm
- 品格phẩm cách
- 作品tác phẩm
- 商品hàng hóa; sản phẩm; thương phẩm
- 食品thực phẩm; đồ ăn; lương thực
- 產品hàng hóa
- 水產品sản phẩm thủy sản (bao gồm cá, cua, rong biển v.v.)
- 豆製品sản phẩm làm từ đậu