學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mặt hàngmáy dịch

pǐnPHẨM

  1. 1.(hình thức kết hợp) hàng hóa; sản phẩm; hàng
  2. 2.(hình thức kết hợp) cấp; hạng
  3. 3.loại; kiểu; dạng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Đồ mà mọi người đều bàn luận 口

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 品 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict