品位
pǐnwèi
[ㄆㄧㄣˇ ㄨㄟˋ]
PHẨM VỊ
HSK 7-9N

例句Câu ví dụ
- 1
人們熱切地尋求更有現代風格的衣服,所以把以前的旗袍改成了適合他們品位的東西。
rénmen rèqiè de xúnqiú gèng yǒu xiàndài fēnggé de yīfu, suǒyǐ bǎ yǐqián de qípáo gǎichéng le shìhé tāmen pǐnwèi de dōngxi。
Người ta đang tìm kiếm khát vọng có những trang phục hiện đại hơn, vì vậy họ đã biến đổi chiếc qipao cũ thành thứ phù hợp với gu thẩm mỹ của họ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.