學華語Kaori Dict

品位

pǐnwèi

ㄆㄧㄣˇ ㄨㄟˋ

PHẨM VỊ

HSK 7-9N
  1. 1.cấp bậc
  2. 2.hạng
  3. 3.chất lượng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.gu thẩm mỹ

例句Câu ví dụ

  • 1

    人們熱切地尋求更有現代風格的衣服,所以把以前的旗袍改成了適合他們品位的東西。

    rénmen rèqiè de xúnqiú gèng yǒu xiàndài fēnggé de yīfu, suǒyǐ bǎ yǐqián de qípáo gǎichéng le shìhé tāmen pǐnwèi de dōngxi。

    Người ta đang tìm kiếm khát vọng có những trang phục hiện đại hơn, vì vậy họ đã biến đổi chiếc qipao cũ thành thứ phù hợp với gu thẩm mỹ của họ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
  • PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

品位 nghĩa là gì? · Kaori Dict