學華語Kaori Dict

品味

pǐnwèi

ㄆㄧㄣˇ ㄨㄟˋ

PHẨM VỊ

TOCFL 5
  1. 1.nếm
  2. 2.thưởng thức
  3. 3.gu (ví dụ: trong âm nhạc, văn học, thời trang, ẩm thực v.v.); có gu

例句Câu ví dụ

  • 1

    「您的品味真高!」店員嘆道。「不過我們還有一些價錢比較相宜的款式,您真的不要先看一下嗎?」

    「 nín de pǐnwèi zhēn gāo! 」 diànyuán tàn dào。 「 bùguò wǒmen háiyǒu yīxiē jiàqian bǐjiào xiāngyí díkuǎn shì, nín zhēnde bùyào xiān kàn yīxià ma? 」

    'Phong cách của anh thật cao quý!' người bán hàng thở dài. 'Nhưng chúng tôi còn vài mẫu giá hợp lý hơn, anh có muốn xem trước không?'

  • 2

    休閒要休得過癮,休出情調品味高水平。

    xiūxián yào xiū de guòyǐn, xiū chū qíngdiào pǐnwèi gāo shuǐpíng。

    Để nghỉ ngơi thì nên nghỉ ngơi thật sự, nghỉ ngơi với cảm hứng, phong cách và trình độ cao.

  • 3

    這家餐廳的松露義大利麵價格不菲,但每一口都值得細細品味。

    zhè jiā cāntīng de sōnglù yìdàlìmiàn jiàgé bùfěi, dàn měi yīkǒu dōu zhíde xìxìpǐnwèi。

    Mì Ý truffle ở nhà hàng này có giá đắt, nhưng mỗi một miếng đều đáng để thưởng thức kỹ lưỡng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.
  • PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

品味 nghĩa là gì? · Kaori Dict