學華語Kaori Dict

pǐn

ㄆㄧㄣˇ

PHẨM

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.(hình thức kết hợp) hàng hóa; sản phẩm; hàng
  2. 2.(hình thức kết hợp) cấp; hạng
  3. 3.loại; kiểu; dạng
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.tính cách; phẩm chất; bản chất; tính tình
  2. 5.nếm thứ gì đó; thử
  3. 6.phê bình; bình luận; đánh giá; nhận xét
  4. 7.phím (trên đàn guitar hoặc tỳ bà)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們互贈禮品。

    tāmen hù zènglǐ pǐn。

    Họ trao đổi quà tặng cho nhau

  • 2

    那是一個仿造品。

    nàshi yīge fǎngzào pǐn。

    Đó là một sản phẩm giả

  • 3

    獎品都是騙人的。

    jiǎngpǐn dōu shì piànrén de。

    Những phần thưởng đều là lừa đảo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

品 nghĩa là gì? · Kaori Dict