學華語Kaori Dict

pìn

ㄆㄧㄣˋ

SÍNH

HSK 7-9V
  1. 1.thuê (giáo viên, v.v.)
  2. 2.tuyển dụng
  3. 3.hứa hôn
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.lễ vật đính hôn
  2. 5.lấy chồng (đối với phụ nữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她聘請他作程式設計師。

    tā pìnqǐng tā zuò chéngshì shèjìshī。

    Cô ấy thuê anh ấy làm lập trình viên

  • 2

    這兩天我把工作給辭了,下個月有家獨資公司聘我去做。

    zhè liǎng tiān wǒ bǎ gōngzuò gěi cí le, xiàgèyuè yǒu jiā dúzī gōngsī pìn wǒqù zuò。

    hai ngày nay tôi đã xin nghỉ việc, tháng sau có một công ty tư nhân mời tôi làm việc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聘 nghĩa là gì? · Kaori Dict