受聘
shòupìn
[ㄕㄡˋ ㄆㄧㄣˋ]
THỌ SÍNH
- 1.được thuê (để làm việc)
- 2.được mời (ví dụ: giảng bài)
- 3.được giao (một nhiệm vụ)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(thời xưa) quà đính hôn từ gia đình chú rể

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.