學華語Kaori Dict

享受

xiǎngshòu

ㄒㄧㄤˇ ㄕㄡˋ

HƯỞNG THỌ

HSK 5TOCFL 4V/N
  1. 1.tận hưởng
  2. 2.sống xa hoa
  3. 3.niềm vui
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:種|种[zhong3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他享受著安靜的歲月。

    tā xiǎng shòu zhe ān jìng de suì yuè

    Anh ấy đang tận hưởng những năm tháng yên bình

  • 2

    享受這一刻吧!

    xiǎngshòu zhè yī kè ba!

    Hãy tận hưởng khoảnh khắc này!

  • 3

    湯姆享受園藝。

    Tāngmǔ xiǎngshòu yuányì。

    Tom thích làm vườn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

享受 nghĩa là gì? · Kaori Dict