學華語Kaori Dict

分享

fēnxiǎng

ㄈㄣ ㄒㄧㄤˇ

PHÂN HƯỞNG

HSK 5TOCFL 4V
  1. 1.chia sẻ (để người khác cùng hưởng điều gì đó tốt)

例句Câu ví dụ

  • 1

    好東西要分享。

    hǎo dōng xi yào fēn xiǎng

    Vật tốt nên chia sẻ

  • 2

    我想跟你分享。

    wǒ xiǎng gēn nǐ fēnxiǎng。

    Tôi muốn chia sẻ với bạn

  • 3

    跟你兄弟分享。

    gēn nǐ xiōngdì fēnxiǎng。

    Chia sẻ với anh trai của anh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分享 nghĩa là gì? · Kaori Dict