受不了
shòubùliǎo
[ㄕㄡˋ ㄅㄨˋ ㄌㄧㄠˇ]
THỌ BẤT LIỄU
HSK 4TOCFL 4V
- 1.không chịu nổi
- 2.không thể chịu đựng
- 3.không thể chịu nổi

例句Câu ví dụ
- 1
太熱了,我受不了。
tài rè le wǒ shòu bù liǎo
Quá nóng, tôi không chịu được
- 2
我受不了他。
wǒ shòubùliǎo tā。
Tôi không thể chịu đựng anh ấy
- 3
我受不了了。
wǒ shòubùliǎo le。
Tôi không chịu đựng được nữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.