- 1.chấp nhận lời mời làm việc
- 2.ứng tuyển vào vị trí đã quảng cáo

例句Câu ví dụ
- 1
你為什麼要到我們公司來應聘?
nǐ wèishénme yào dào wǒmen gōngsī lái yìngpìn?
Tại sao bạn lại đến công ty chúng tôi để xin việc?
- 2
湯姆正考慮應聘薪酬更高的工作。
Tāngmǔ zhèng kǎolǜ yìngpìn xīnchóu gèng gāo de gōngzuò。
Tom đang cân nhắc việc ứng tuyển cho một công việc có lương cao hơn
- 3
我打算去應聘那個公司的營銷部經理職位.
wǒ dǎsuàn qù yìngpìn nàge gōngsī de yíngxiāo bù jīnglǐ zhíwèi .
Tôi định xin việc làm quản lý bộ phận marketing của công ty đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 應ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.