學華語Kaori Dict

適應

giản thể: 适应

shìyìng

ㄕˋ ㄧㄥˋ

QUÁT ỨNG

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.thích nghi
  2. 2.phù hợp
  3. 3.hợp với

例句Câu ví dụ

  • 1

    我慢慢適應了這裡的氣候。

    wǒ màn màn shì yìng le zhè lǐ de qì hòu

    Tôi đã dần thích nghi với khí hậu nơi đây

  • 2

    他適應了新的生活。

    tā shìyìng le xīn de shēnghuó。

    Anh ấy đã thích nghi với cuộc sống mới

  • 3

    我適應新環境很慢。

    wǒ shìyìng xīn huánjìng hěn màn。

    Tôi thích nghi với môi trường mới rất chậm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

適應 nghĩa là gì? · Kaori Dict