字義Nghĩa
phù hợp, thoải máimáy dịch
ShìQUÁT
- 1.họ [Shi4]
shìQUÁT
- 1.vừa vặn
- 2.phù hợp
- 3.thích hợp
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa, 啇 [dì] chỉ âm.
Thích — đi bộ
組詞Từ chứa chữ này
- 適合phù hợp; thích hợp
- 適應thích nghi
- 適用có thể áp dụng
- 適當phù hợp; thích hợp
- 適時kịp thời
- 適度một cách vừa phải
- 適宜phù hợp
- 適量lượng thích hợp
- 適中vừa phải
- 適可而止
- 合適thích hợp; vừa vặn; phù hợp
- 舒適ấm cúng
- 不適không khỏe
- 調適thích nghi (với môi trường,...)
- 適得其反tạo ra kết quả trái ngược với mong muốn
- 安適yên tĩnh và thoải mái