學華語Kaori Dict

適當

giản thể: 适当

shìdàng

ㄕˋ ㄉㄤˋ

QUÁT ĐANG

HSK 6TOCFL 4Adj
  1. 1.phù hợp; thích hợp

例句Câu ví dụ

  • 1

    請選擇適當的詞。

    qǐng xuǎn zé shì dàng de cí

    Vui lòng chọn từ thích hợp

  • 2

    一些操作系統上有全角字符的文件名會顯示為亂碼,所以下載時請改成適當的文件名。

    yīxiē cāozuòxìtǒng shàng yǒu quán jiǎo zìfú de wénjiàn míng huì xiǎnshì wèi luànmǎ, suǒyǐ xiàzǎi shí qǐng gǎichéng shìdàng de wénjiàn míng。

    Một số hệ điều hành có tên tệp chứa ký tự toàn角 sẽ hiển thị thành mã hóa, vì vậy khi tải xuống xin vui lòng đổi thành tên tệp phù hợp.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

適當 nghĩa là gì? · Kaori Dict