學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
調適
調適
giản thể:
调适
tiáo
shì
[ㄊㄧㄠˊ ㄕˋ]
ĐIỀU QUÁT
TOCFL 6
1.
thích nghi (với môi trường,...)
2.
làm cho phù hợp
3.
thích nghi
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
điều chỉnh
5.
thích ứng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
合適
héshì
thích hợp; vừa vặn; phù hợp
適合
shìhé
phù hợp; thích hợp
調查
diàochá
điều tra
調整
tiáozhěng
điều chỉnh
適應
shìyìng
thích nghi
強調
qiángdiào
nhấn mạnh (một tuyên bố)
調
diào
điều chuyển
調
tiáo
hòa hợp
逐字解
Từng chữ trong từ
調
điệu, điều
chuyển dịch, di chuyển, thay đổi
適
thích
phù hợp, thoải mái
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
調試
tiáoshì
gỡ lỗi
挑食
tiāoshí
kén ăn
跳視
tiàoshì
跳視 — di chuyển mắt nhanh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
調適 nghĩa là gì? · Kaori Dict