學華語Kaori Dict

挑食

tiāoshí

ㄊㄧㄠ ㄕˊ

KHIÊU THỰC

例句Câu ví dụ

  • 1

    他餓,可是他更挑食。

    tā è, kěshì tā gèng tiāoshí。

    Anh ấy đói, nhưng anh ấy lại khó ăn hơn

  • 2

    甚至還不挑食。

    shènzhì hái bù tiāoshí。

    Ngay cả việc ăn uống cũng không chọn lựa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挑食 nghĩa là gì? · Kaori Dict