例句Câu ví dụ
- 1
他餓,可是他更挑食。
tā è, kěshì tā gèng tiāoshí。
Anh ấy đói, nhưng anh ấy lại khó ăn hơn
- 2
甚至還不挑食。
shènzhì hái bù tiāoshí。
Ngay cả việc ăn uống cũng không chọn lựa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.
