學華語Kaori Dict

挑戰

giản thể: 挑战

tiǎozhàn

ㄊㄧㄠˇ ㄓㄢˋ

KHIÊU CHIẾN

HSK 4TOCFL 4
  1. 1.thử thách
  2. 2.thách thức

例句Câu ví dụ

  • 1

    把握機遇,迎接挑戰。

    bǎ wò jī yù yíng jiē tiǎo zhàn

    Bắt lấy cơ hội và đón nhận thách thức

  • 2

    湯姆喜歡挑戰自己。

    Tāngmǔ xǐhuan tiǎozhàn zìjǐ。

    Tom thích thử thách bản thân

  • 3

    這是一個巨大的挑戰。

    zhè shì yīge jùdà de tiǎozhàn。

    Đây là một thử thách to lớn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挑戰 nghĩa là gì? · Kaori Dict