例句Câu ví dụ
- 1
他挑選了一件禮物。
tā tiāo xuǎn le yī jiàn lǐ wù
Anh ấy đã chọn một món quà
- 2
挑選一個吧。
tiāoxuǎn yīge ba。
Hãy chọn một cái
- 3
這將會是巨大的,如果你可以挑選一些面包,然後再回家。
zhè jiānghuì shì jùdà de, rúguǒ nǐ kěyǐ tiāoxuǎn yīxiē miànbāo, ránhòu zài huíjiā。
Đây sẽ là điều rất tốt, nếu ngươi có thể mua vài ổ bánh mì rồi về nhà.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 選TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.
