學華語Kaori Dict

挑選

giản thể: 挑选

tiāoxuǎn

ㄊㄧㄠ ㄒㄩㄢˇ

KHIÊU TUYỂN

HSK 4TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他挑選了一件禮物。

    tā tiāo xuǎn le yī jiàn lǐ wù

    Anh ấy đã chọn một món quà

  • 2

    挑選一個吧。

    tiāoxuǎn yīge ba。

    Hãy chọn một cái

  • 3

    這將會是巨大的,如果你可以挑選一些面包,然後再回家。

    zhè jiānghuì shì jùdà de, rúguǒ nǐ kěyǐ tiāoxuǎn yīxiē miànbāo, ránhòu zài huíjiā。

    Đây sẽ là điều rất tốt, nếu ngươi có thể mua vài ổ bánh mì rồi về nhà.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挑選 nghĩa là gì? · Kaori Dict