學華語Kaori Dict

選擇

giản thể: 选择

xuǎn

ㄒㄩㄢˇ ㄗㄜˊ

TUYỂN TRẠCH

HSK 4TOCFL 3V/N
  1. 1.chọn; chọn lựa
  2. 2.lựa chọn; phương án; thay thế

例句Câu ví dụ

  • 1

    他面臨一個選擇。

    tā miàn lín yī ge xuǎn zé

    Anh ấy phải đối mặt với một lựa chọn

  • 2

    他作出了正確的選擇。

    tā zuò chū le zhèng què de xuǎn zé

    Anh ấy đã đưa ra lựa chọn đúng

  • 3

    請選擇適當的詞。

    qǐng xuǎn zé shì dàng de cí

    Vui lòng chọn từ thích hợp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

選擇 nghĩa là gì? · Kaori Dict