- 1.chọn; chọn lựa
- 2.lựa chọn; phương án; thay thế

例句Câu ví dụ
- 1
他面臨一個選擇。
tā miàn lín yī ge xuǎn zé
Anh ấy phải đối mặt với một lựa chọn
- 2
他作出了正確的選擇。
tā zuò chū le zhèng què de xuǎn zé
Anh ấy đã đưa ra lựa chọn đúng
- 3
請選擇適當的詞。
qǐng xuǎn zé shì dàng de cí
Vui lòng chọn từ thích hợp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 選TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.